Găng tay phẫu thuật
Găng tay phẫu thuật là găng dùng một lần đã tiệt trùng, thường bằng tia gamma hoặc khí ethylene oxide (EtO), đạt mức đảm bảo vô khuẩn SAL 10⁻⁶ — xác suất còn một găng không vô khuẩn chỉ một phần triệu. Đây là hàng rào vô khuẩn giữa tay phẫu thuật viên và mô bệnh nhân trong ca mổ, thủ thuật xâm lấn và đỡ đẻ.
Khác găng khám đeo được cả hai tay, găng phẫu thuật có khuôn riêng từng tay, ngón cong theo dáng tay tự nhiên, size nửa số 5,5–9 và cổ găng dài hơn (tối thiểu khoảng 280 mm theo ASTM D3577), giúp ôm sát và đỡ mỏi tay trong ca mổ dài.
AQL lỗ kim của găng phẫu thuật thường ở mức 1,5 trở xuống, dòng cao cấp đạt 0,65. Găng đạt các chuẩn ASTM D3577, EN 455 hoặc ISO 10282, làm từ latex, nitrile, polyisoprene hay neoprene. Xem thêm tổng quan về các loại găng tay y tế.
Găng tay vô khuẩn khác găng tay khám thế nào
Điểm khác cốt lõi là ở vô khuẩn: găng vô khuẩn đã tiệt trùng và giữ trạng thái đó nhờ bao bì kín, còn găng khám chỉ sạch ở mức thông thường. Từ đó kéo theo khác biệt về đóng gói, thiết kế, độ khắt khe và giá.
| Tiêu chí | Găng vô khuẩn (phẫu thuật) | Găng khám |
|---|---|---|
| Vô khuẩn | Đã tiệt trùng, SAL 10⁻⁶ | Không tiệt trùng |
| Đóng gói | Từng đôi riêng trong bao bì kín, ghi rõ tay trái – phải | Hộp lớn khoảng 100 chiếc |
| Thiết kế và size | Khuôn riêng từng tay, size nửa số 5,5–9 | Đeo được cả hai tay, size XS–XL |
| Cổ găng | Dài, tối thiểu khoảng 280 mm | Ngắn hơn, thường khoảng 240 mm |
| AQL lỗ kim | 1,5 trở xuống, dòng cao cấp tới 0,65 | Thường 1,5–2,5 |
| Giá | Cao hơn, do tiệt trùng, kiểm soát chất lượng và đóng gói từng đôi | Thấp hơn |
Găng vô khuẩn bắt buộc khi thao tác chạm vào vùng vốn vô khuẩn của cơ thể hoặc trường mổ: phẫu thuật, đặt đường truyền trung tâm, sinh nở, thay băng vô khuẩn. Găng khám là đủ cho khám thông thường, lấy máu, chăm sóc không xâm lấn. Riêng thủ thuật nhỏ cần vô khuẩn nhưng không cần độ ôm sát, có thể dùng găng khám vô khuẩn đóng gói từng đôi.
Găng tay phòng thí nghiệm
Găng tay phòng thí nghiệm phổ biến nhất là nitrile dùng một lần, dày khoảng 4–5 mil — nhưng lớp nitrile mỏng này chỉ chống bắn tóe trong thời gian ngắn, phải thay ngay khi dính bẩn, không bảo vệ được khi tiếp xúc trực tiếp hay ngâm tay trong hóa chất. Hóa chất còn thấm qua găng mỏng mà không để lại dấu hiệu nhìn thấy được.
Khi phải chạm trực tiếp vào hóa chất, cần găng dày hoặc găng tái sử dụng chọn theo từng chất: EN ISO 374 xếp khả năng chống thấm thành 6 cấp, từ trên 10 phút đến trên 480 phút. Nitrile hợp với dầu mỡ, axit và baz loãng nhưng kém trước ketone, dung môi clo hóa; butyl chịu được ketone, axit mạnh; neoprene hợp với axit, baz, cồn. Găng khám chỉ đạt chuẩn rào cản sinh học, không có dữ liệu chống thấm nên không thay thế được ở khâu này; với hỗn hợp hay chất chưa rõ, hướng dẫn an toàn thường khuyên đeo hai lớp. Chi tiết chất liệu xem ở bài găng tay nitrile là gì và cách chọn.
Găng tay hỗ trợ điều trị: phục hồi chức năng, giãn tĩnh mạch
Nhóm này thực chất không phải găng bảo vệ: đây là sản phẩm dệt may đeo lâu dài, không vô khuẩn, không dùng một lần, không áp dụng chuẩn AQL hay EN 455 như găng y tế. Găng tay phục hồi chức năng thường tích hợp lò xo hoặc dây căng hỗ trợ duỗi ngón, dùng tập trị liệu sau tai biến, chấn thương tay theo hướng dẫn của chuyên viên.
Găng tay chống phù bạch huyết tạo lực nén phân cấp — mạnh nhất ở đầu ngón, lòng bàn tay, giảm dần lên cánh tay — để hỗ trợ dẫn lưu dịch bạch huyết, với mức nén thường khoảng 20–30 mmHg cho trường hợp nhẹ và 30–40 mmHg cho trường hợp nặng hơn, tùy hãng và chỉ định. Với giãn tĩnh mạch chi trên, sản phẩm tương ứng cũng là găng hoặc tay áo nén; riêng giãn tĩnh mạch chân dùng vớ nén, không phải găng.
Lưu ý: găng phục hồi chức năng và găng nén là dụng cụ hỗ trợ điều trị — cần bác sĩ hoặc chuyên viên đo tay, chỉ định mức nén; không tự mua theo cảm tính.
Tóm lại: phẫu thuật và thủ thuật xâm lấn dùng găng vô khuẩn đóng gói từng đôi; khám thông thường chỉ cần găng khám; phòng thí nghiệm chọn găng theo hóa chất; găng hỗ trợ điều trị là sản phẩm vải nén, dùng theo chỉ định riêng.


